四戰之國

sì zhàn zhī guó tứ chiến chi quốc

Hán Việt: tứ chiến chi quốc · Pinyin: sì zhàn zhī guó

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (chiến) + (chi) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無險可守,四面受敵的地方。《商君書.兵守》:「四戰之國貴守戰,負海之國貴攻戰。」《史記.卷八○.樂毅傳》:「趙,四戰之國也。其民習兵,伐之不可。」也作「四戰之地」。