四才三實 sì cái sān shí · tứ tài tam thật Hán Việt: tứ tài tam thật · Pinyin: sì cái sān shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 才 (tài) + 三 (tam) + 實 (thật)Pinyinsì cái sān shíHán Việttứ tài tam thậtCấu tạo四 + 才 + 三 + 實 · tứ + tài + tam + thật nghĩa thành phần: tứ + tài + tam + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时盐和考核官吏的标准。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时盐和考核官吏的标准。