四抗菌素 tứ kháng khuẩn tố Hán Việt: tứ kháng khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 抗 (kháng) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việttứ kháng khuẩn tốCấu tạo四 + 抗 + 菌 + 素 · tứ + kháng + khuẩn + tố nghĩa thành phần: tứ + kháng + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui tetranactin