四散奔跑 tứ tán bôn bào Hán Việt: tứ tán bôn bào Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 散 (tán) + 奔 (bôn) + 跑 (bào)Hán Việttứ tán bôn bàoCấu tạo四 + 散 + 奔 + 跑 · tứ + tán + bôn + bào nghĩa thành phần: tứ + tán + bôn + bào Nghĩa EngCihui scatter about