四方雲擾

sì fāng yún rǎo tứ phương vân nhiễu

Hán Việt: tứ phương vân nhiễu · Pinyin: sì fāng yún rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (phương) + (vân) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扰:扰乱,纷扰。指天下纷乱,如同乌云翻涌。形容局势动荡不安,到处骚乱。