四方響應 tứ phương hưởng ứng Hán Việt: tứ phương hưởng ứng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 方 (phương) + 響 (hưởng) + 應 (ứng)Hán Việttứ phương hưởng ứngCấu tạo四 + 方 + 響 + 應 · tứ + phương + hưởng + ứng nghĩa thành phần: tứ + phương + hưởng + ứng Nghĩa EngCihui 四方響應 ìfāngxiǎngyìng f.e. respond from every quarter.