四方塊兒

tứ phương khối nhi

Hán Việt: tứ phương khối nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (phương) + (khối) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容呈方形的物體。如:「四方塊兒的豆腐」、「四方塊兒的糖」。 2.戲稱矮而胖的人。

Eng

  • Cihui 四方塊兒 ìfāngkuàir n. cubic block