四方步兒

tứ phương bộ nhi

Hán Việt: tứ phương bộ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (phương) + (bộ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四方步兒 ìfāngbùr ►See sìfāngbù