四方離亂 sì fāng lí luàn · tứ phương li loạn Hán Việt: tứ phương li loạn · Pinyin: sì fāng lí luàn Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 方 (phương) + 離 (li) + 亂 (loạn)Pinyinsì fāng lí luànHán Việttứ phương li loạnCấu tạo四 + 方 + 離 + 亂 · tứ + phương + li + loạn nghĩa thành phần: tứ + phương + li + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四方:天下,各处。指到处发生割据,战乱。