四方陀螺

tứ phương đà loa

Hán Việt: tứ phương đà loa

Tổng quan

con quay, con cù, tít thò lò như con quay, như chong chóng

Cấu tạo: 四 (tứ) + 方 (phương) + 陀 (đà) + 螺 (loa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con quay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi teetotum

Từ liên quan

Gần nghĩa

四方八面 · 四方僧物 · 四方台区 · 四方四佛 · 四方大將 · 陀螺形的 · 陀螺方位 · 陀螺状的