陀螺形的

đà loa hình đích

Hán Việt: đà loa hình đích

Tổng quan

con quay, quần bóp ống (quần thể thao rộng ở mông, ống càng xuống càng bóp hẹp lại)

Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 形 (hình) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陀螺方位 · 陀螺状的 · 陀螺仪 · 陀螺水平仪 · 陀螺测斜仪 · 陀螺仪学 · 陀螺力学 · 陀螺平台