四方大將

tứ phương đại tương

Hán Việt: tứ phương đại tương

Tổng quan

(名數)北方散脂大將。東方樂欲大將。南方檀帝大將,西方善現大將是也。四將各有五百眷屬。率二十八部之鬼神。守護佛法。☸

Cấu tạo: 四 (tứ) + 方 (phương) + 大 (đại) + 将 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)北方散脂大將。東方樂欲大將。南方檀帝大將,西方善現大將是也。四將各有五百眷屬。率二十八部之鬼神。守護佛法。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

四方八面 · 四方僧物 · 四方台区 · 四方四佛 · 四方陀螺 · 大将之风 · 大将军的 · 四方区