陀螺状的 đà loa trạng đích Hán Việt: đà loa trạng đích Tổng quan hình con cù, giống hình con quay Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtđà loa trạng đíchCấu tạo陀 + 螺 + 狀 + 的 · đà + loa + trạng + đích nghĩa thành phần: đà + loa + trạng + đích Từ liên quan Gần nghĩa陀螺形的 · 陀螺方位 · 陀螺仪 · 陀螺水平仪 · 陀螺测斜仪 · 陀螺仪学 · 陀螺力学 · 陀螺平台