四方雲擾 sì fāng yún rǎo · tứ phương vân nhiễu Hán Việt: tứ phương vân nhiễu · Pinyin: sì fāng yún rǎo Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 方 (phương) + 雲 (vân) + 擾 (nhiễu)Pinyinsì fāng yún rǎoHán Việttứ phương vân nhiễuCấu tạo四 + 方 + 雲 + 擾 · tứ + phương + vân + nhiễu nghĩa thành phần: tứ + phương + vân + nhiễu