四明南詞

sì míng nán cí tứ minh nam từ

Hán Việt: tứ minh nam từ · Pinyin: sì míng nán cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (minh) + (nam) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲艺的一种。用宁波方言说唱的弹词。流行于浙江宁波一带。由一人自弹三弦演唱,一人打扬琴伴奏,也有二﹑三人加用琵琶﹑二胡伴奏的。也称四明文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲艺的一种。用宁波方言说唱的弹词。流行于浙江宁波一带。由一人自弹三弦演唱,一人打扬琴伴奏,也有二﹑三人加用琵琶﹑二胡伴奏的。也称四明文书。