四時之氣 sì shí zhī qì · tứ thì chi khí Hán Việt: tứ thì chi khí · Pinyin: sì shí zhī qì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 時 (thì) + 之 (chi) + 氣 (khí)Pinyinsì shí zhī qìHán Việttứ thì chi khíCấu tạo四 + 時 + 之 + 氣 · tứ + thì + chi + khí nghĩa thành phần: tứ + thì + chi + khí