四晶現象 tứ tinh hiện tượng Hán Việt: tứ tinh hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 晶 (tinh) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việttứ tinh hiện tượngCấu tạo四 + 晶 + 現 + 象 · tứ + tinh + hiện + tượng nghĩa thành phần: tứ + tinh + hiện + tượng Nghĩa EngCihui tetramorphism