四月八日 tứ nguyệt bát nhật Hán Việt: tứ nguyệt bát nhật Tổng quan tứ nguyệt bát nhật (雜語)佛生日也。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 月 (nguyệt) + 八 (bát) + 日 (nhật)Hán Việttứ nguyệt bát nhậtCấu tạo四 + 月 + 八 + 日 · tứ + nguyệt + bát + nhật nghĩa thành phần: tứ + nguyệt + bát + nhật Nghĩa ViệtCihui tứ nguyệt bát nhật (雜語)佛生日也。☸