四月提綱 sì yuè tí gāng · tứ nguyệt đề cương Hán Việt: tứ nguyệt đề cương · Pinyin: sì yuè tí gāng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 月 (nguyệt) + 提 (đề) + 綱 (cương)Pinyinsì yuè tí gāngHán Việttứ nguyệt đề cươngCấu tạo四 + 月 + 提 + 綱 · tứ + nguyệt + đề + cương nghĩa thành phần: tứ + nguyệt + đề + cương