四格漫畫 sì gé màn huà · tứ cách mạn họa Hán Việt: tứ cách mạn họa · Pinyin: sì gé màn huà Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 格 (cách) + 漫 (mạn) + 畫 (họa)Pinyinsì gé màn huàHán Việttứ cách mạn họaCấu tạo四 + 格 + 漫 + 畫 · tứ + cách + mạn + họa nghĩa thành phần: tứ + cách + mạn + họa