四條天皇 sì tiáo tiān huáng · tứ điều thiên hoàng Hán Việt: tứ điều thiên hoàng · Pinyin: sì tiáo tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 條 (điều) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinsì tiáo tiān huángHán Việttứ điều thiên hoàngCấu tạo四 + 條 + 天 + 皇 · tứ + điều + thiên + hoàng nghĩa thành phần: tứ + điều + thiên + hoàng