四棱見線

tứ lăng kiến tuyến

Hán Việt: tứ lăng kiến tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (lăng) + (kiến) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四棱見線 ìléngjiànxiàn f.e. <coll.> 1. perfectly square on all four corners 2. flawless; complete in every detail