四段操練 tứ đoạn thao luyện Hán Việt: tứ đoạn thao luyện Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 段 (đoạn) + 操 (thao) + 練 (luyện)Hán Việttứ đoạn thao luyệnCấu tạo四 + 段 + 操 + 練 · tứ + đoạn + thao + luyện nghĩa thành phần: tứ + đoạn + thao + luyện Nghĩa EngCihui 四段操練 ì duàn cāoliàn n. <lg.> four-phase drill