四殼座菌屬 tứ xác tọa khuẩn chúc Hán Việt: tứ xác tọa khuẩn chúc Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 殼 (xác) + 座 (tọa) + 菌 (khuẩn) + 屬 (chúc)Hán Việttứ xác tọa khuẩn chúcCấu tạo四 + 殼 + 座 + 菌 + 屬 · tứ + xác + tọa + khuẩn + chúc nghĩa thành phần: tứ + xác + tọa + khuẩn + chúc Nghĩa EngCihui Quaternaria