四氧化三鐵 sì yǎng huà sān tiě · tứ dưỡng hóa tam thiết Hán Việt: tứ dưỡng hóa tam thiết · Pinyin: sì yǎng huà sān tiě Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 三 (tam) + 鐵 (thiết)Pinyinsì yǎng huà sān tiěHán Việttứ dưỡng hóa tam thiếtCấu tạo四 + 氧 + 化 + 三 + 鐵 · tứ + dưỡng + hóa + tam + thiết nghĩa thành phần: tứ + dưỡng + hóa + tam + thiết