四流三氣 tứ lưu tam khí Hán Việt: tứ lưu tam khí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 流 (lưu) + 三 (tam) + 氣 (khí)Hán Việttứ lưu tam khíCấu tạo四 + 流 + 三 + 氣 · tứ + lưu + tam + khí nghĩa thành phần: tứ + lưu + tam + khí Nghĩa EngCihui 四流三氣 ìliúsānqì f.e. <coll.> harum-scarum