四海之外 tứ hải chi ngoại Hán Việt: tứ hải chi ngoại Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 海 (hải) + 之 (chi) + 外 (ngoại)Hán Việttứ hải chi ngoạiCấu tạo四 + 海 + 之 + 外 · tứ + hải + chi + ngoại nghĩa thành phần: tứ + hải + chi + ngoại Nghĩa EngCihui 四海之外 ìhǎizhīwài n. the universe (excluding earth)