四海九州 sì hǎi jiǔ zhōu · tứ hải cửu châu Hán Việt: tứ hải cửu châu · Pinyin: sì hǎi jiǔ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 海 (hải) + 九 (cửu) + 州 (châu)Pinyinsì hǎi jiǔ zhōuHán Việttứ hải cửu châuCấu tạo四 + 海 + 九 + 州 · tứ + hải + cửu + châu nghĩa thành phần: tứ + hải + cửu + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指全中国。Tân Hoa Tự Điển 1.指全中国。