四海他人 sì hǎi tā rén · tứ hải tha nhân Hán Việt: tứ hải tha nhân · Pinyin: sì hǎi tā rén Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 海 (hải) + 他 (tha) + 人 (nhân)Pinyinsì hǎi tā rénHán Việttứ hải tha nhânCấu tạo四 + 海 + 他 + 人 · tứ + hải + tha + nhân nghĩa thành phần: tứ + hải + tha + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指没有亲戚关系。Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有亲戚关系。