四海昇平
tứ hải thăng bình
Hán Việt: tứ hải thăng bình · Pinyin: sì hǎi shēng píng
Tổng quan
(thành ngữ) cả thế giới thái bình
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) cả thế giới thái bình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 升平:太平。指天下太平。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天下太平。
- Tân Hoa Tự Điển 升平太平。天下太平。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) the whole world is at peace
- Cihui 四海升平 ìhǎishēngpíng f.e. peace in the world