四海同悲 tứ hải đồng bi Hán Việt: tứ hải đồng bi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 海 (hải) + 同 (đồng) + 悲 (bi)Hán Việttứ hải đồng biCấu tạo四 + 海 + 同 + 悲 · tứ + hải + đồng + bi nghĩa thành phần: tứ + hải + đồng + bi Nghĩa EngCihui 四海同悲 ìhǎitóngbēi f.e. The whole nation is grief-stricken.