四海困窮 sì hǎi kùn qióng · tứ hải khốn cùng Hán Việt: tứ hải khốn cùng · Pinyin: sì hǎi kùn qióng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 海 (hải) + 困 (khốn) + 窮 (cùng)Pinyinsì hǎi kùn qióngHán Việttứ hải khốn cùngCấu tạo四 + 海 + 困 + 窮 · tứ + hải + khốn + cùng nghĩa thành phần: tứ + hải + khốn + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天下的人民困苦贫穷。