四海晏然

sì hǎi yàn rán tứ hải yến nhiên

Hán Việt: tứ hải yến nhiên · Pinyin: sì hǎi yàn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hải) + (yến) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四海:天下,国家;晏然:平静,安定。指全国各地太平安定。