四清六活

sì qīng liù huó tứ thanh lục hoạt

Hán Việt: tứ thanh lục hoạt · Pinyin: sì qīng liù huó

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (thanh) + (lục) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精明能幹。《水滸傳》第一九回:「這幾個都是久慣做公的,四清六活的人,卻怎地也不曉事,如何不著一隻船轉來回報?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容机灵干练。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓机灵干练。