四百七十 sì bǎi qī shí · tứ bách thất thập Hán Việt: tứ bách thất thập · Pinyin: sì bǎi qī shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập)Pinyinsì bǎi qī shíHán Việttứ bách thất thậpCấu tạo四 + 百 + 七 + 十 · tứ + bách + thất + thập nghĩa thành phần: tứ + bách + thất + thập