四百七十七 sì bǎi qī shí qī · tứ bách thất thập thất Hán Việt: tứ bách thất thập thất · Pinyin: sì bǎi qī shí qī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsì bǎi qī shí qīHán Việttứ bách thất thập thấtCấu tạo四 + 百 + 七 + 十 + 七 · tứ + bách + thất + thập + thất nghĩa thành phần: tứ + bách + thất + thập + thất