四百七十四 sì bǎi qī shí sì · tứ bách thất thập tứ Hán Việt: tứ bách thất thập tứ · Pinyin: sì bǎi qī shí sì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsì bǎi qī shí sìHán Việttứ bách thất thập tứCấu tạo四 + 百 + 七 + 十 + 四 · tứ + bách + thất + thập + tứ nghĩa thành phần: tứ + bách + thất + thập + tứ