四百三十 sì bǎi sān shí · tứ bách tam thập Hán Việt: tứ bách tam thập · Pinyin: sì bǎi sān shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập)Pinyinsì bǎi sān shíHán Việttứ bách tam thậpCấu tạo四 + 百 + 三 + 十 · tứ + bách + tam + thập nghĩa thành phần: tứ + bách + tam + thập