四百三十三 sì bǎi sān shí sān · tứ bách tam thập tam Hán Việt: tứ bách tam thập tam · Pinyin: sì bǎi sān shí sān Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsì bǎi sān shí sānHán Việttứ bách tam thập tamCấu tạo四 + 百 + 三 + 十 + 三 · tứ + bách + tam + thập + tam nghĩa thành phần: tứ + bách + tam + thập + tam