四百九十 sì bǎi jiǔ shí · tứ bách cửu thập Hán Việt: tứ bách cửu thập · Pinyin: sì bǎi jiǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập)Pinyinsì bǎi jiǔ shíHán Việttứ bách cửu thậpCấu tạo四 + 百 + 九 + 十 · tứ + bách + cửu + thập nghĩa thành phần: tứ + bách + cửu + thập