四百二十 sì bǎi èr shí · tứ bách nhị thập Hán Việt: tứ bách nhị thập · Pinyin: sì bǎi èr shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập)Pinyinsì bǎi èr shíHán Việttứ bách nhị thậpCấu tạo四 + 百 + 二 + 十 · tứ + bách + nhị + thập nghĩa thành phần: tứ + bách + nhị + thập