四百二十二 sì bǎi èr shí èr · tứ bách nhị thập nhị Hán Việt: tứ bách nhị thập nhị · Pinyin: sì bǎi èr shí èr Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsì bǎi èr shí èrHán Việttứ bách nhị thập nhịCấu tạo四 + 百 + 二 + 十 + 二 · tứ + bách + nhị + thập + nhị nghĩa thành phần: tứ + bách + nhị + thập + nhị