四百五十 sì bǎi wǔ shí · tứ bách ngũ thập Hán Việt: tứ bách ngũ thập · Pinyin: sì bǎi wǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)Pinyinsì bǎi wǔ shíHán Việttứ bách ngũ thậpCấu tạo四 + 百 + 五 + 十 · tứ + bách + ngũ + thập nghĩa thành phần: tứ + bách + ngũ + thập