四百八十 sì bǎi bā shí · tứ bách bát thập Hán Việt: tứ bách bát thập · Pinyin: sì bǎi bā shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập)Pinyinsì bǎi bā shíHán Việttứ bách bát thậpCấu tạo四 + 百 + 八 + 十 · tứ + bách + bát + thập nghĩa thành phần: tứ + bách + bát + thập