四百八十八 sì bǎi bā shí bā · tứ bách bát thập bát Hán Việt: tứ bách bát thập bát · Pinyin: sì bǎi bā shí bā Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinsì bǎi bā shí bāHán Việttứ bách bát thập bátCấu tạo四 + 百 + 八 + 十 + 八 · tứ + bách + bát + thập + bát nghĩa thành phần: tứ + bách + bát + thập + bát