四百八十四 sì bǎi bā shí sì · tứ bách bát thập tứ Hán Việt: tứ bách bát thập tứ · Pinyin: sì bǎi bā shí sì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsì bǎi bā shí sìHán Việttứ bách bát thập tứCấu tạo四 + 百 + 八 + 十 + 四 · tứ + bách + bát + thập + tứ nghĩa thành phần: tứ + bách + bát + thập + tứ