四百六十 sì bǎi liù shí · tứ bách lục thập Hán Việt: tứ bách lục thập · Pinyin: sì bǎi liù shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập)Pinyinsì bǎi liù shíHán Việttứ bách lục thậpCấu tạo四 + 百 + 六 + 十 · tứ + bách + lục + thập nghĩa thành phần: tứ + bách + lục + thập