四百六十六 sì bǎi liù shí liù · tứ bách lục thập lục Hán Việt: tứ bách lục thập lục · Pinyin: sì bǎi liù shí liù Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsì bǎi liù shí liùHán Việttứ bách lục thập lụcCấu tạo四 + 百 + 六 + 十 + 六 · tứ + bách + lục + thập + lục nghĩa thành phần: tứ + bách + lục + thập + lục