四百六十四 sì bǎi liù shí sì · tứ bách lục thập tứ Hán Việt: tứ bách lục thập tứ · Pinyin: sì bǎi liù shí sì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsì bǎi liù shí sìHán Việttứ bách lục thập tứCấu tạo四 + 百 + 六 + 十 + 四 · tứ + bách + lục + thập + tứ nghĩa thành phần: tứ + bách + lục + thập + tứ