四百十一 sì bǎi shí yī · tứ bách thập nhất Hán Việt: tứ bách thập nhất · Pinyin: sì bǎi shí yī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsì bǎi shí yīHán Việttứ bách thập nhấtCấu tạo四 + 百 + 十 + 一 · tứ + bách + thập + nhất nghĩa thành phần: tứ + bách + thập + nhất